CHĂM SÓC TÓC
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ
Bảng giá tham khảo theo độ dài tóc và loại dịch vụ. Giá tính bằng VNĐ.
01
Cắt tạo kiểu
| Dịch vụ tại Uri | Giá |
|---|---|
| Cắt tóc nữ · Stylist URI | 250.000 |
| Cắt tóc nữ · Stylist VanAnh | 400.000 |
| Cắt tóc nam · Stylist URI | 150.000 |
| Cắt tóc kids | 50.000–100.000 |
| Cắt mái · Stylist URI | 100.000 |
| Cắt mái · Stylist VanAnh | 100.000 |
| Tạo kiểu tóc thời trang | 50.000–100.000 |
02
Uốn · Duỗi · Nhuộm
| Dịch vụ tại Uri | S | M | L |
|---|---|---|---|
| Basic | 700.000 | 800.000 | 900.000 |
| Premium | 900.000 | 1.000.000 | 1.100.000 |
| VIP | 1.200.000 | 1.300.000 | 1.400.000 |
- Basic: Phù hợp tóc chưa qua nhiều lần hóa chất; mức ổn, ít dưỡng chất; bảo hành dịch vụ miễn phí.
- Premium: Phù hợp tóc đã qua nhiều lần hóa chất; mức tốt, lượng dưỡng chất trung bình; bảo hành dịch vụ miễn phí.
- VIP: Phù hợp với mọi loại chất tóc; nhiều dưỡng chất giúp bảo vệ tóc; cơ chế thẩm thấu tốt giúp tóc đều màu; bảo hành dịch vụ miễn phí.
03
Màu thời trang · Tẩy & bóc màu
| Dịch vụ tại Uri | S | M | L |
|---|---|---|---|
| Nâng nền | 500.000 | 600.000 | 700.000 |
| Bóc màu | 700.000 | 800.000 | 900.000 |
| Tẩy cơ bản | 800.000 | 1.000.000 | 1.200.000 |
| Tẩy VIP | 1.000.000 | 1.200.000 | 1.400.000 |
| Highlight | 600.000 | 900.000 | 1.200.000 |
| Balayage | 2.000.000 | 3.000.000 | 4.000.000 |
| Ombre | 2.000.000 | 3.000.000 | 4.000.000 |
